Thiết bị và hạ tầng đồng bộ

配套仪器设施 · Equipment & Infrastructure

Giải pháp toàn diện: máy tách chiết axit nucleic, máy PCR huỳnh quang, phòng thí nghiệm Mini, đáp ứng nhu cầu giám sát và phòng chống dịch bệnh động vật. | 全面解决方案:核酸提取仪、荧光 PCR 仪、Mini 实验室。

1. Máy tách chiết axit nucleic | 核酸提取仪

Tương thích với nhiều dòng máy tách chiết axit nucleic của các hãng khác nhau, bao gồm BeaverBio, Bioer Technology và các thương hiệu tương đương.

可配套多种仪器品牌,如:海狸、博日科技 等。

🔬 BeaverBio / 海狸
🔬 Bioer Technology / 博日科技
🔬 Other compatible brands / 其他兼容品牌

2. Phòng thực nghiệm Mini | Mini 实验室

👥 Yêu cầu nhân viên | 人员要求

Số lượng / 数量
1 – 2 người
1 – 2 人
Yêu cầu / 要求
Chuyên ngành kiểm nghiệm y khoa hoặc kỹ thuật sinh học
医学检验专业或生物技术专业;或经过培训的技术人员。

🛠️ Hệ thống thiết bị và cơ sở hạ tầng liên quan | 相关硬件设施

STT
序号
Thiết bị | 设施 Đối tượng sử dụng | 用途
1Máy PCR huỳnh quang 16 kênh | 16 通道荧光 PCR 仪Xét nghiệm phát hiện axit nucleic vi sinh vật gây bệnh | 病原微生物核酸检测
2Máy tách chiết axit nucleic | 核酸提取仪Tách chiết axit nucleic vi sinh vật gây bệnh | 提取病原微生物核酸
3Tủ thao tác vô trùng cá nhân (2 bộ) | 单人超净工作台(2 台)Phòng chuẩn bị mẫu, phòng phản ứng và phòng xét nghiệm | 样本制备反应间、检测实验室
4Máy ly tâm | 离心机Đồng nhất mẫu / trộn mẫu | 样本混匀
5Bộ micropipette (2 bộ) | 移液器(套)Thao tác thí nghiệm | 实验操作
6Vách ngăn kính | 玻璃隔板Thiết kế theo điều kiện thực tế tại cơ sở | 根据实际场地设计
7Bộ dụng cụ giải phẫu | 解剖工具一套Xử lý mẫu | 处理样本
8Ghế tròn | 圆凳2 cái | 两个
9Bộ phận / thiết bị khử trùng | 消毒部件Một số / vài cái | 若干
10Đèn tia UV (cực tím) | 紫外灯2 đèn | 两盏
11Hệ thống hút khí / thông gió | 排风系统1 bộ | 一套

3. Giới thiệu chính về thiết bị | 主要仪器介绍

🧬 Máy PCR | PCR 仪

Tiện lợi | 便捷

Thiết kế nhỏ gọn, kết hợp với thuốc thử giải phóng mẫu và thuốc thử đông khô, giúp thao tác đơn giản và dễ sử dụng.
小巧机身,搭配样本释放剂及冻干试剂,操作简便。

Nhanh chóng | 快速

Tốc độ gia nhiệt tối đa 8°C/giây, rút ngắn thời gian PCR xuống dưới 20 phút.
8℃/秒 最大升温速度,PCR 反应时间缩短至 20 分钟内。

💰
Kinh tế | 经济

Sử dụng vật tư tiêu hao thông dụng, thuận tiện triển khai xét nghiệm thời gian thực, giảm chi phí phòng chống dịch.
通用耗材,易于开展实时检测,降低防控成本。

💪
Mạnh mẽ | 强大

Phần mềm phân tích tích hợp: phân tích định lượng, đường cong nóng chảy (Melting Curve), định kiểu gen (Genotyping), định lượng tương đối.
强大软件功能:定量分析、溶解曲线、基因分型、相对定量。

🔬 Máy tách chiết axit nucleic | 核酸提取仪

Nhanh chóng | 快捷

Từ đưa mẫu vào đến hoàn tất tách chiết chỉ mất 8–13 phút, cho phép tách chiết nhanh và hiệu quả.
从放入样本到完成提取,全程 8-13 分钟,高效快速提取核酸。

🎒
Tiện lợi | 方便

Phù hợp sử dụng trong nhiều phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường, có thể tách chiết mọi lúc, mọi nơi.
适用于各种实验室和户外使用,可随时随地进行核酸提取。

🛡️
An toàn | 安全

Quá trình tách chiết được thực hiện trong môi trường khép kín hoàn toàn, tích hợp đèn UV khử khuẩn, hạn chế tối đa nhiễm chéo.
提取过程在全封闭环境下进行,内设紫外灯消毒,最大程度避免污染。

4. Ví dụ ứng dụng | 应用例

📝 Đánh giá hiệu năng khuếch đại 3 mẫu DNA virus dịch tả lợn châu Phi

Bằng enzyme Taq DNA Polymerase khởi động nóng (Hot-Start) trong điều kiện phát hiện siêu nhanh.

超快速条件检测快速热启动 Taq DNA 聚合酶扩增非洲猪瘟三重 DNA 模板性能。

🔄 Quá trình phản ứng | 反应程序

Trình tự
程序
Nhiệt độ
温度
Thời gian
时间
Chu kỳ
循环
Đầu dò huỳnh quang
检测荧光
Biến tính ban đầu
预变性
97.5℃1 min1Off
Biến tính
变性
97.5℃2 s45Off
Gắn mồi
退火
60℃3 sOn

📊 Kết quả Ct Value (DNA template 10⁻⁵ và 10⁻⁸)

Nồng độ mẫu (DNA)
模板浓度 (DNA)
EN020 (AIVD)
Ct Value (FAM)10⁻⁵19.45
10⁻⁸26.86
Ct Value (VIC)10⁻⁵19.66
10⁻⁸26.77
Ct Value (CY5)10⁻⁵19.96
10⁻⁸27.45
✅ Kết luận | 结论:

Trong chương trình PCR siêu nhanh với thời gian gắn mồi 3 giây, khi phát hiện mẫu DNA ba mục tiêu của dịch tả lợn châu Phi, enzyme AIVD Taq DNA Polymerase khởi động nóng cho hiệu quả khuếch đại đa mồi tốt.

在超快速 3s 退火程序中,检测非洲猪瘟三重 DNA 模板,AIVD 快速热启动 Taq DNA 聚合酶三重扩增效果良好。