Xét nghiệm kháng thể đặc hiệu cho nhiều bệnh truyền nhiễm ở gia súc — phân biệt nhiễm tự nhiên và miễn dịch vắc-xin. | 检测多种畜禽高发疫病抗体,区分野毒感染与疫苗免疫状态。
Thuốc thử xét nghiệm ELISA đồng bộ cho bệnh truyền nhiễm ở vật nuôi. Có thể xét nghiệm có mục tiêu nhiều bệnh truyền nhiễm thường gặp và có mức độ gây hại lớn ở gia súc, gia cầm, phù hợp cho heo, bò, dê, cừu, chó, mèo và các hoạt động chăn nuôi, phòng chống dịch bệnh. Sản phẩm cung cấp dữ liệu chính xác phục vụ công tác phòng chống, kiểm soát dịch bệnh và đánh giá hiệu quả miễn dịch.
Bao gồm 8 loại bệnh chính: dịch tả heo châu Phi, lở mồm long móng, dịch tả heo cổ điển, bệnh giả dại, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở heo (PRRS – bệnh tai xanh), bệnh do circovirus heo (PCV), viêm não Nhật Bản B và bệnh Brucella. Dựa trên công nghệ ELISA gián tiếp và ELISA cạnh tranh, kết hợp với protein tái tổ hợp đặc hiệu được phủ trên giếng phản ứng, thuốc thử có thể phát hiện chính xác kháng thể tương ứng, phân biệt nhiễm virus thực địa với miễn dịch do tiêm vắc-xin.
Bao gồm các bệnh như lở mồm long móng và bệnh Brucella. Thuốc thử Brucella giúp giám sát tình trạng nhiễm các bệnh lây truyền giữa động vật và người, góp phần giảm thiểu nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra còn có thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dại cho phép định tính và định lượng trên các loài động vật ăn thịt.
配套系列动物疫病 ELISA 检测试剂盒,可针对性检测多种畜禽高发、高危害传染病,适配猪、牛、羊、犬猫等养殖及畜禽防疫检测场景,为疫病防控、免疫评估提供精准数据支撑。猪类检测试剂盒覆盖非洲猪瘟、口蹄疫、猪瘟、伪狂犬病、蓝耳病、猪圆环病毒病、日本乙型脑炎、布鲁氏菌病,依托间接 ELISA、竞争 ELISA 等技术,通过特异性重组蛋白包被,可精准检测对应病毒抗体,区分野毒感染与疫苗免疫状态。牛羊检测试剂盒覆盖口蹄疫、布鲁氏菌病;另有狂犬病毒抗体检测试剂盒,可定量、定性检测肉食动物狂犬病毒抗体。
Chọn danh mục để xem chi tiết sản phẩm | 点击查看详细产品列表
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| YC60912 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dịch tả lợn châu Phi bằng ELISA 非洲猪瘟病毒抗体 ELISA 检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC60915 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dịch tả lợn châu Phi bằng ELISA 非洲猪瘟病毒抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60932 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dịch tả lợn châu Phi bằng ELISA 非洲猪瘟病毒抗体 cELISA 检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC60935 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dịch tả lợn châu Phi bằng ELISA 非洲猪瘟病毒抗体 cELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60215 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus lở mồm long móng tuýp O bằng ELISA 口蹄疫病毒 O 型抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60225 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus lở mồm long móng tuýp A bằng ELISA 口蹄疫病毒 A 型抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60245 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể 3ABC của virus lở mồm long móng bằng ELISA 口蹄疫 3ABC 抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60112 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dịch tả lợn cổ điển bằng ELISA 猪瘟病毒抗体 ELISA 检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC60115 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus dịch tả lợn cổ điển bằng ELISA 猪瘟病毒抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60132 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Erns của virus dịch tả lợn cổ điển bằng ELISA 猪瘟病毒 Erns 抗体 ELISA 检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC60135 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Erns của virus dịch tả lợn cổ điển bằng ELISA 猪瘟病毒 Erns 抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60515 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể gE của virus giả dại ở lợn bằng ELISA 猪伪狂犬病毒 gE 抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60525 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể gB của virus giả dại ở lợn bằng ELISA 猪伪狂犬病毒 gB 抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60412 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus bệnh tai xanh ở lợn (PRRS) bằng ELISA 猪繁殖与呼吸综合征病毒 ELISA 抗体检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC60415 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus bệnh tai xanh ở lợn (PRRS) bằng ELISA 猪繁殖与呼吸综合征病毒 ELISA 抗体检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60315 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus Circovirus lợn týp 2 (PCV2-dCap) bằng ELISA 猪圆环病毒 2-dCap-ELISA 抗体检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60712 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus viêm não Nhật Bản ở lợn bằng ELISA 猪乙型脑炎病毒 ELISA 抗体检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC60715 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus viêm não Nhật Bản ở lợn bằng ELISA 猪乙型脑炎病毒 ELISA 抗体检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| YC60215 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus lở mồm long móng tuýp O bằng ELISA 口蹄疫病毒 O 型抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60225 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus lở mồm long móng tuýp A bằng ELISA 口蹄疫病毒 A 型抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC60245 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể 3ABC của virus lở mồm long móng bằng ELISA 口蹄疫 3ABC 抗体 ELISA 检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| YC61212 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Brucella bằng ELISA cạnh tranh (cELISA) 布鲁氏菌竞争 ELISA 抗体检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |
| YC61215 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Brucella bằng ELISA cạnh tranh (cELISA) 布鲁氏菌竞争 ELISA 抗体检测试剂盒 | 480T(5 板 - 5 Đĩa) |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| YC80811 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus bệnh dại bằng ELISA 狂犬病病毒 ELISA 抗体检测试剂盒 | 96T(1 板 - 1 Đĩa) |
| YC80812 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể virus bệnh dại bằng ELISA 狂犬病病毒 ELISA 抗体检测试剂盒 | 192T(2 板 - 2 Đĩa) |