PCR + Fluorescent Probe — Phát hiện nhanh, chính xác mầm bệnh trên gia súc, gia cầm, thủy sản, bệnh lây giữa người và động vật, ký sinh trùng. | 采用PCR结合荧光探针的扩增检测技术,快速、准确地检测蓄类、禽类、水产类动物疫病病原体、人蓄共患病病原体、寄生虫等。
Ứng dụng công nghệ và mô tả sản phẩm: Sản phẩm sử dụng phương pháp PCR kết hợp công nghệ khuếch đại và phát hiện bằng đầu dò huỳnh quang (Fluorescent Probe PCR) để phát hiện nhanh chóng và chính xác các tác nhân gây bệnh trên gia súc, gia cầm, thủy sản, các mầm bệnh lây truyền giữa người và động vật (zoonosis), cũng như các loại ký sinh trùng. Thuốc thử xét nghiệm bao gồm các thành phần đã được tối ưu hóa như: Bộ mồi (Primer) và đầu dò (Probe), Dung dịch đệm phản ứng (Reaction Buffer), Hỗn hợp enzyme (Enzyme Mix), Mẫu đối chứng dương tính và âm tính.
Sản phẩm phù hợp để xét nghiệm axit nucleic từ nhiều loại mẫu lâm sàng khác nhau như: Mô bệnh phẩm, Que ngoáy mũi họng, Máu, Các loại mẫu sinh học khác. Được ứng dụng rộng rãi trong các trang trại chăn nuôi, phòng thí nghiệm và cơ quan kiểm dịch để giám sát, phát hiện và phòng chống dịch bệnh.
采用PCR方法结合荧光探针的扩增检测技术,快速、准确地检测蓄类、禽类、水产类动物疫病病原体、人蓄共患病病原体、寄生虫等。试剂盒包含优化的引物探针组合、反应缓冲液、酶混合物及阴阳性对照,适用于多种临床样本(如组织、鼻咽拭子、血液等)中的核酸检测,可用于养殖场、实验室及检疫机构的疫病监测与防控。
Đóng gói: Dung dịch đệm phản ứng, hỗn hợp enzyme, hỗn hợp mồi và đầu dò được đóng gói riêng biệt, pha hệ phản ứng theo tỷ lệ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Linh hoạt: Có thể điều chỉnh hệ phản ứng theo yêu cầu thí nghiệm.
Tiết kiệm: Phù hợp cho xét nghiệm số lượng lớn hoặc nghiên cứu.
Quy trình: Tách chiết axit nucleic → Pha dung dịch phản ứng → Thêm mẫu → Chạy PCR.
反应缓冲液、酶混合物、引物探针混合液独立分装,使用前按比例配制反应体系。灵活适配实验需求,成本可控,适合大批量检测或科研用途。
Đóng gói: Enzyme, dNTPs, Buffer, Primer, Probe đã được phối trộn sẵn thành một dung dịch duy nhất.
Thao tác đơn giản: Giảm các bước chuẩn bị, hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.
Độ ổn định cao: Sai khác giữa các lô sản xuất rất nhỏ.
Quy trình: Tách chiết axit nucleic → Thêm dung dịch tiền phối trộn và mẫu → Chạy PCR.
所有核心组分(酶、dNTPs、Buffer、引物、探针)预混为单一溶液,仅需加入模板核酸。操作简便,稳定性高,适用于临床快速检测、中小批量筛查。
Đóng gói: Cả nhóm (enzyme, primer, probe...) phối trộn sẵn và phân chia vào từng ống PCR riêng lẻ (dạng đông khô hoặc lỏng).
Tối giản: Chỉ cần thêm axit nucleic của mẫu, không cần pha chế.
Chống nhiễm: Ống kín riêng biệt, giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
Quy trình: Tách chiết axit nucleic → Thêm trực tiếp vào ống → Chạy PCR.
全组分预混并分装至单个PCR管中,冻干或液态保存,直接加样即用。极简操作,防污染设计,适合现场检测、紧急疫情排查、便携式PCR仪配套。
Chọn danh mục để xem chi tiết sản phẩm | 点击查看详细产品列表
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| G001 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 非洲猪瘟病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever Virus) (trình tự OIE) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 非洲猪瘟病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) (OIE 序列) | 24T/48T |
| G003 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dịch tả lợn cổ điển (Classical Swine Fever Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G004 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dịch tả lợn cổ điển chủng dại (field strain) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒野毒株核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G005 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dịch tả lợn cổ điển chủng vắc-xin (Vaccine Strain) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒疫苗株核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G006 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus lở mồm long móng (Foot-and-Mouth Disease Virus) dạng phổ quát (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒通用型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G007 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus lở mồm long móng type si-I (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒 si-I 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G008 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus lở mồm long móng type I (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒 I 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G009 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus lở mồm long móng type O (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒 O 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G010 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn (PRRS) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G011 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn biến thể virus PRRS chủng Bắc Mỹ đột biến vùng Nsp2 1594–1680 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒美洲变异株 Nsp2 1594-1680 变异核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G012 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn PRRS chủng Bắc Mỹ (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒美洲株核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G013 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn PRRS chủng châu Âu (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒欧洲株核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G014 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn chủng giống NDC-30 của PRRS (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒类 NDC-30 毒株核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G015 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn PRRS độc lực cao (chủng vắc-xin JX1-R) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 高致病性猪蓝耳病病毒疫苗 (JX1-R 株) 核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G016 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm lợn (Swine Influenza Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪流感病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G017 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm lợn H1N1 kiểu giống cúm gia cầm châu Á–Âu (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 欧亚类禽型 H1N1 猪流感病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G018 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus tiêu chảy cấp ở lợn (PEDV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪流行性腹泻病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G019 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm ở lợn (TGEV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪传染性胃肠炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G020 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus rota ở lợn (Porcine Rotavirus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪轮状病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G021 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus giả dại ở lợn (Pseudorabies Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪伪狂犬病病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G022 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic gen gE của virus giả dại ở lợn (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪伪狂犬病病毒 gE 基因核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G023 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus parvo ở lợn (Porcine Parvovirus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪细小病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G024 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus circovirus lợn type 2 (Porcine Circovirus type 2) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪圆环病毒Ⅱ型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G025 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus circovirus lợn type 3 (Porcine Circovirus type 3) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪圆环病毒Ⅲ型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G026 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Seneca Valley (Seneca Valley Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 塞尼卡谷病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G027 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm não – tủy truyền nhiễm ở lợn (Porcine Transmissible Encephalomyelitis Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪传染性脑脊髓炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G028 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm gan E ở lợn (Porcine Hepatitis E Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪戊型肝炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G029 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh mụn nước ở lợn (Swine Vesicular Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪水泡病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G030 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus coronavirus Delta ở lợn (Porcine Deltacoronavirus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪德尔塔冠状病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G031 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm não – cơ tim ở lợn (Porcine Encephalomyocarditis Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪脑心肌炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G101 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Haemophilus parasuis (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 副猪嗜血杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G102 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪胸膜肺炎放线杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G103 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn gây bệnh đóng dấu lợn (Erysipelothrix rhusiopathiae) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪丹毒杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G104 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tụ huyết trùng vi khuẩn Pasteurella multocida (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪多杀巴氏杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G105 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Liên cầu khuẩn lợn Type II Streptococcus suis type 2 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪链球菌Ⅱ型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G106 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Liên cầu khuẩn lợn Streptococcus suis dạng phổ quát (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪链球菌通用型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G107 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic viêm phổi ở lợn (Mycoplasma hyopneumoniae) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪肺炎支原体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G108 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic xoắn khuẩn gây lỵ lợn (Brachyspira hyodysenteriae) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 猪痢疾短螺旋体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G201 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bạch cầu bò (Bovine Leukemia Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛白血病病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G202 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus tiêu chảy virus ở bò (Bovine Viral Diarrhea Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛病毒性腹泻病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G203 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tác nhân gây viêm phổi – màng phổi truyền nhiễm ở bò (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛传染性胸膜肺炎病原核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G204 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus đậu bò (Vaccinia virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛痘病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G205 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus parainfluenza type 3 ở bò (Bovine Parainfluenza Virus type 3) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛副流感病毒 3 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G206 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hợp bào hô hấp bò (Bovine Respiratory Syncytial Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛呼吸道合胞体病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G207 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh viêm da nổi cục ở bò (Bovine Nodular Skin Disease virus / lumpy skin disease related virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛结节性皮肤病病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G208 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút sốt thoáng qua ở bò (BEF) (Bovine Ephemeral Fever Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛流行热病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G209 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút dịch tả trâu bò (Rinderpest Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛瘟病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G210 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút Parvovirus bò týp 2 (Bovine Parvovirus Type 2) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛细小病毒病 2 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G211 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Adenovirus bò type 3 (Bovine Adenovirus Type 3) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛腺病毒 3 型病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G212 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút dịch tả dê cừu (Peste Des Petits Ruminants Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 小反刍兽疫病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G213 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút đậu cừu (Sheep Pox Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 绵羊痘病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G214 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút đậu dê (Goat Pox Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 山羊痘病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G215 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút viêm miệng mụn nước (Vesicular Stomatitis Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 水泡性口炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G216 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút bệnh lưỡi xanh (Bluetongue Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 蓝舌病病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G217 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút viêm mũi khí quản truyền nhiễm ở bò (Bovine Infectious Rhinotracheitis Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛传染性鼻气管炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G218 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút bệnh viêm da mụn mủ truyền nhiễm ở cừu và dê (Orf) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 羊口疮病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G219 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút Akabane (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 赤羽病病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G220 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn tụ huyết trùng (Pasteurella multocida) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 多杀性巴氏杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G221 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút dịch tả dê cừu chủng thực địa (Peste Des Petits Ruminants Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 小反刍兽疫病毒野毒株核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G222 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tác nhân gây bệnh Theileriosis ở bò (Bovine Theileriosis) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛焦虫病核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G223 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Reovirus týp 3 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 呼肠孤病毒 3 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G224 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tác nhân gây bệnh phó lao bò (Johne's disease) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 牛副结核病病原核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G301 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút thiếu máu truyền nhiễm ở ngựa (Equine Infectious Anemia Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 马传染性贫血病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G302 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Herpesvirus ngựa týp I (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 马疱疹病毒 I 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G303 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Herpesvirus ngựa týp IV (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 马疱疹病毒 IV 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G304 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút viêm động mạch ngựa (Equine Arteritis Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 马动脉炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G305 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút dịch tả ngựa châu Phi (African Horse Sickness Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 非洲马瘟病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G306 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi rút cúm ngựa phân type H3 (Equine Influenza Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 马流感病毒 H3 亚型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G307 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Getah (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 盖他病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G341 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bệnh viêm bạch mạch truyền nhiễm ở ngựa (Equine Epizootic Lymphangitis) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 马流行性淋巴管炎核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G342 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn gây bệnh mũi ngựa (Burkholderia mallei) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 马鼻疽假单孢杆菌核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G371 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Brucella melitensis (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 马努贝氏菌核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G372 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Babesia caballi (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 马巴贝斯虫核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G373 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tiên mao trùng Trypanosoma evansi (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 伊氏锥虫核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G374 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Theileria spp. (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 泰勒虫核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G375 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Hendra (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 亨德拉病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G376 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm não tủy ngựa thể Phương Đông và thể Phương Tây (Equine Encephalomyelitis) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 马脑脊髓炎病毒(东方型和西方型)核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G377 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm não tủy ngựa Venezuela (Venezuelan Equine Encephalomyelitis) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 委内瑞拉马脑脊髓炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G501 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Care gây bệnh Carré ở chó (Canine Distemper Virus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 犬瘟热病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G502 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Parvovirus ở chó (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 犬细小病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G503 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm gan truyền nhiễm ở chó (Canine Adenovirus type 1) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 犬传染性肝炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G504 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIPV) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猫传染性腹膜炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G505 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm ruột truyền nhiễm ở mèo (Feline Panleukopenia Virus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猫传染性肠炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G506 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Leptospira gây bệnh (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 致病性钩端螺旋体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G507 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Coronavirus ở chó (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 犬冠状病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G508 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh xuất huyết ở thỏ (Rabbit Hemorrhagic Disease Virus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 兔出血症病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G509 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Calicivirus ở mèo (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猫杯状病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G510 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Herpesvirus ở mèo type 1 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猫疱疹病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G511 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Coronavirus ở mèo (Feline Coronavirus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 大猫冠状病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G701 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời axit nucleic virus bệnh tai xanh ở lợn (PRRS) và chủng PRRS độc lực cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒/高致病性猪蓝耳病病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G702 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời axit nucleic virus dịch tả lợn cổ điển và virus lở mồm long móng (Classical Swine Fever Virus/Foot-and-Mouth Disease Virus Duplex) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒/口蹄疫病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G703 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm lợn phân nhóm H3N2 (Swine Influenza Virus H3N2 Subtype Duplex) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪流感病毒 H3N2 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G704 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus lở mồm long móng týp O (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒(/O)型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G705 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus lở mồm long móng và virus PRRS độc lực cao ở lợn (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒 / 高致病性猪蓝耳病病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G706 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus dịch tả lợn cổ điển và virus PRRS độc lực cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒 / 高致病性猪蓝耳病病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G707 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus PRRS độc lực cao và virus circovirus lợn týp II (PCV2) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 高致病性猪蓝耳病病毒 / 猪圆环病毒Ⅱ型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G708 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus circovirus lợn týp II và týp III (PCV2/PCV3) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪圆环病毒Ⅱ型 / Ⅲ型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G709 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus Senecavirus và virus lở mồm long móng (Seneca Valley Virus/Foot-and-Mouth Disease Virus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 塞尼卡谷病毒 / 口蹄疫病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G710 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus PRRS và virus dịch tả lợn cổ điển (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病病毒 / 猪瘟病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G711 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus dịch tả lợn cổ điển chủng dã độc và chủng vắc xin (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒(野毒株 / 疫苗株)二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G712 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus PRRS chủng Bắc Mỹ và virus PRRS độc lực cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病美洲株病毒 / 高致病性猪蓝耳病病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G713 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus PRRS chủng Bắc Mỹ và virus PRRS chủng châu Âu (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病美洲株病毒 / 猪蓝耳病欧洲株病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G714 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép liên cầu khuẩn lợn týp 2 và týp 14 (Streptococcus Suis Type 2/Type 14 Duplex) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪链球菌 2 型 / 14 型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G715 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus lở mồm long móng và virus dịch tả động vật nhai lại nhỏ (PPR) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒 / 小反刍兽疫病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G716 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus lở mồm long móng và virus Senecavirus (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒型 / 塞尼卡谷病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G717 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus dịch tả lợn châu Phi (gen P72 và gen 1177L) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 非洲猪瘟病毒(P72 基因 / 1177L 基因)二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G731 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus lở mồm long móng (týp A/O/SAT-I) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒(/O/si-I)三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G732 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus dịch tả lợn cổ điển, virus lở mồm long móng và virus PRRS độc lực cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒 / 口蹄疫病毒 / 高致病性猪蓝耳病毒三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G733 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm ở lợn (TGEV), virus tiêu chảy dịch tễ ở lợn (PEDV) và Rotavirus lợn (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪传染性胃肠炎病毒 / 猪流行性腹泻病毒 / 猪轮状病毒三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G734 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu Actinobacillus pleuropneumoniae, Haemophilus parasuis và Streptococcus suis týp II (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪胸膜肺炎放线杆菌 / 副猪嗜血杆菌 / 猪链球菌Ⅱ型三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G735 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus lở mồm long móng phổ rộng, virus mụn nước ở lợn và virus Senecavirus (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 口蹄疫病毒通用型 / 猪水泡病毒 / 塞尼卡谷病毒三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G736 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus dịch tả lợn cổ điển, virus lở mồm long móng và virus PRRS (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒 / 口蹄疫病毒 / 猪蓝耳病病毒三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G737 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus PRRS chủng Bắc Mỹ, virus PRRS chủng châu Âu và virus PRRS độc lực cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪蓝耳病美洲株病毒 / 猪蓝耳病欧洲株病毒 / 高致病性猪蓝耳病病毒三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| G738 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba mục tiêu virus dịch tả lợn cổ điển, virus PRRS độc lực cao và virus circovirus lợn týp II (PCV2) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 猪瘟病毒 / 高致病性猪蓝耳病病毒 / 猪圆环病毒Ⅱ型三重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| A001 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phổ thông (Avian Influenza) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒通用型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H5 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A003 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H7 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H7 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A004 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H9 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H9 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A005 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Newcastle phổ thông (Newcastle Disease Virus Universal) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 新城疫病毒通用型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A006 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic chủng Newcastle độc lực trung bình và cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 新城疫病毒中高毒力株核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A007 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H1 (Avian Influenza Virus H1 Subtype) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H1 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A008 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H2 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H2 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A009 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H3 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H3 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A010 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H4 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H4 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A011 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H6 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H6 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A012 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H8 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H8 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A013 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H10 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H10 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A014 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H11 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H11 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A015 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H12 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H12 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A016 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi-rút Cúm gia cầm phân nhóm H13 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H13 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A017 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N1 (Avian Influenza Virus N1 Subtype) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N1 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A018 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N2 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N2 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A019 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N3 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N3 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A020 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N4 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N4 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A021 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N5 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N5 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A022 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N6 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N6 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A023 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N7 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N7 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A024 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N8 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N8 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A025 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm N9 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 N9 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A026 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H7N9 (2017) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H7N9(2017)亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A027 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm phế quản truyền nhiễm ở gà (Infectious Bronchitis) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸡传染性支气管炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A028 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm thanh khí quản truyền nhiễm ở gà (Infectious Laryngotracheitis) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸡传染性喉气管炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A029 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh Gumboro (viêm túi Fabricius) ở gia cầm (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽法氏囊病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A030 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh Marek ở gà (Marek's Disease Virus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸡马立克氏体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A031 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh bạch cầu gia cầm (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽白血病病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A032 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Reovirus gia cầm (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽呼肠孤病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A033 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm não tủy gia cầm (Avian Encephalomyelitis) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽脑脊髓炎病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A034 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dịch hạch vịt (Duck Plague) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸭瘟病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A035 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm gan vịt týp I (Duck Viral Hepatitis Type I) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸭病毒性肝炎Ⅰ型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A036 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Adenovirus gia cầm nhóm I (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽腺病毒Ⅰ群核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A037 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Flavivirus gia cầm (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽黄病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A038 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H14 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H14 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A039 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H15 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H15 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A040 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H16 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H16 亚型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A041 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Coxiella burnetii (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 伯氏考克斯氏体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A042 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus thiếu máu truyền nhiễm ở gà (Chicken Infectious Anemia) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸡传染性贫血病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A043 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus đậu gia cầm (Avian Poxvirus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽痘病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A044 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn lao gia cầm (Avian Tuberculosis Bacillus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽结核杆菌核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A045 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Metapneumovirus gia cầm (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽偏肺病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A046 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh tăng sinh mô lưới nội mô gia cầm (Reticuloendotheliosis Virus) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽网状内皮组织增殖病病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A047 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm gan vịt týp 3 (GD) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸭病毒性肝炎 3 型(GD)核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A048 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bạch cầu gia cầm phân nhóm A/B (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽白血病病毒 A/B 亚群核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A049 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bạch cầu gia cầm phân nhóm J (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽白血病病毒 J 亚群核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A050 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh dịch ngỗng con (Parvovirus ngỗng) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 小鹅瘟病毒(鹅细小病毒)核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A051 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hội chứng giảm đẻ trứng (Egg Drop Syndrome) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 减蛋综合征病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A052 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Chlamydia ở chim (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸟衣原体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A053 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Chlamydia ở gia cầm (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 家禽衣原体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A054 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Chlamydia ở chim mào (ibis Nhật Bản) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 朱鹭衣原体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A055 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Adenovirus vịt týp 3 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸭腺病毒 3 型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A056 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Mycoplasma synoviae (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 滑液囊支原体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A057 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Mycoplasma gallisepticum (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸡毒支原体核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A058 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Astrovirus ngỗng (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鹅星状病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A059 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Pasteurella vịt (Riemerella anatipestifer) (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸭疫巴氏杆菌核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A060 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Reovirus ngỗng (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鹅呼肠孤病毒核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A061 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Paramyxovirus týp 7 liên quan bệnh Newcastle (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 新城疫副粘病毒 7 型核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A201 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm và virus Newcastle (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 / 新城疫病毒二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A202 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm và virus Newcastle chủng độc lực trung bình - cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 / 新城疫病毒中高毒力株二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A203 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H7N9 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H7N9 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A204 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5N2 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N2 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A205 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5N9 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N9 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A206 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5N1 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N1 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A207 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5N6 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N6 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A208 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5N8 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N8 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A209 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H9N2 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H9N2 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A210 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H10N8 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H10N8 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A211 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phổ rộng và phân nhóm H7 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒(通用型/H7)二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A212 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5 và H7 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒(H5/H7)二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A213 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H5 và H9 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒(H5/H9)二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A214 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus Newcastle phổ rộng và chủng Newcastle độc lực trung bình - cao (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 新城疫病毒通用型 / 新城疫病毒中高毒力株二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A215 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép Adenovirus vịt týp 3 và virus viêm gan vịt A týp 1 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 鸭腺病毒 3 型 / 鸭甲型肝炎病毒 1 型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A216 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H3N8 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H3N8 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A217 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm H3N2 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H3N2 亚型二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A218 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân nhóm N1 và N6 (PCR – PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒(N1/N6)二重核酸检测试剂盒(PCR-荧光探针法) | 24T/48T |
| A219 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm (N2/N8) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N2/N8) 二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A220 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm phân týp H5/H7N9 (2017) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5/H7N9 (2017) 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A221 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm (N1/N2) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N1/N2) 二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A222 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép virus cúm gia cầm (N6/N8) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N6/N8) 二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A301 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (dạng phổ thông/H5/H7) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (通用型 / H5/H7) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A302 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (H5/H7/H9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H7/H9) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A303 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (dạng phổ thông/H7 độc lực cao/N9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (通用型 / 高致病性 H7 亚型 / N9 亚型) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A304 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (H5/H7) và virus Newcastle (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H7)/ 新城疫病毒三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A305 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (N1/N3/N5) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N1/N3/N5) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A306 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (N2/N4/N6) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N2/N4/N6) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A307 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (N7/N8/N9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N7/N8/N9) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A308 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (N2/N6/N8) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N2/N6/N8) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A309 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus cúm gia cầm (N4/N5/N6) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N4/N5/N6) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A311 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ba tác nhân virus dịch tả vịt / virus viêm gan vịt týp 3 / virus bệnh tiểu ngỗng (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鸭瘟病毒 / 鸭肝炎病毒 3 型 / 小鹅瘟病毒三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A401 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân virus cúm gia cầm (dạng phổ thông/H5/H7/H9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (通用型 / H5/H7/H9) 四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A402 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân virus cúm gia cầm (H5/H7/H9) và virus Newcastle dạng phổ thông (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H7/H9)/ 新城疫病毒通用型四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A403 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân virus cúm gia cầm (H5/H7/H9/N9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H7/H9/N9) 四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A404 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân virus cúm gia cầm (N1/N2/N6/N8) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N1/N2/N6/N8) 四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A405 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân virus cúm gia cầm (N1/N2/N8/N9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N1/N2/N8/N9) 四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A406 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân adenovirus ngỗng / astrovirus ngỗng / vi khuẩn Pasteurella gây bệnh dịch vịt / reovirus ngỗng (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鹅腺病毒 / 鹅星状病毒 / 鸭疫巴氏杆菌 / 鹅呼肠孤四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A407 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bốn tác nhân virus cúm gia cầm (N1/N6/N8/N9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (N1/N6/N8/N9) 四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Chlamydia psittaci (tác nhân bệnh sốt vẹt) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鹦鹉热衣原体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K202 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic kép Chlamydia psittaci / virus cúm gia cầm dạng phổ thông 鹦鹉热衣原体 / 禽流感病毒通用型二重核酸检测试剂盒 | 24T/48T |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| F001 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus thiếu máu truyền nhiễm ở cá hồi (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 传染性鲑鱼贫血症病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus iridovirus cá tráp đỏ (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 真鲷虹彩病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F003 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus bệnh xuất huyết mùa xuân ở cá chép (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲤春病毒血症病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F004 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus herpes cá Koi (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 锦鲤疱疹病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F005 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hoại tử cơ quan tạo máu truyền nhiễm ở cá (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鱼传染性造血器官坏死病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F006 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic hội chứng lở loét dịch tễ (EUS) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 流行性溃疡综合征核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F007 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hoại tử cơ quan tạo máu dịch tễ (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 流行性造血器官坏死病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F008 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hồ cá rô phi (Tilapia Lake Virus - TiLV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 罗非鱼湖病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F009 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus phù nề cá chép (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲤鱼浮肿病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F010 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus nhiễm trùng huyết xuất huyết do virus (VHSV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 病毒性出血性败血症病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F011 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Streptococcus agalactiae (liên cầu khuẩn không dung huyết) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 无乳链球菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F012 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Streptococcus iniae (liên cầu khuẩn cá heo) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 海豚链球菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F013 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hoại tử thần kinh do virus (VNN) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 病毒性神经坏死病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F014 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Gyrodactylus salaris trên cá hồi Đại Tây Dương (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 大西洋鲑鱼三代虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F015 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic herpesvirus cá chép loại II (CyHV-2) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲤科疱疹病毒 Ⅱ 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F016 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Yersinia ruckeri (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲁氏耶尔森菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F017 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Cryptocaryon irritans (trùng quả dưa biển) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 刺激隐核虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F018 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Alphavirus cá hồi (Salmon Alphavirus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲑鱼甲病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F019 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Reovirus cá trắm cỏ type II (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 草鱼呼肠孤病毒 Ⅱ 型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F101 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hội chứng đốm trắng trên tôm (WSSV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾白斑综合征病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F102 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hoại tử mô tạo máu và biểu bì dưới vỏ truyền nhiễm ở tôm (IHHNV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾传染性皮下和造血组织坏死病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F103 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus đầu vàng ở tôm (YHV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾黄头病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F104 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hoại tử cơ truyền nhiễm ở tôm (IMNV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾传染性肌肉坏死病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F105 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hội chứng Taura ở tôm (TSV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾桃拉综合征病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F106 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tác nhân gây Hội chứng chết sớm ở tôm (Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính - AHPND) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 虾早死综合征 (急性肝胰腺坏死病) 病原核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F107 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bệnh viêm gan tụy do vi khuẩn ở tôm (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 虾细菌性肝胰腺炎核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F108 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi bào tử trùng gan tụy tôm (Enterocytozoon hepatopenaei - EHP) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 虾肝肠胞虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F109 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Baculovirus ở tôm (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾杆状病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F110 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus iridovirus tế bào máu ở tôm (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 虾血细胞虹彩病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F111 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Nodavirus trên tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 罗氏沼虾诺达病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F112 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus gây chết âm thầm ở tôm (HPV - Hepatopancreatic Parvovirus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 对虾偷死野田村病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F113 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic tác nhân gây bệnh dịch tôm hùm đất (Crayfish Plague) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 螯虾瘟病原核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F114 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus iridovirus cá rô miệng rộng (Largemouth Bass Iridovirus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 大口黑鲈虹彩病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F115 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Decapod Iridescent Virus 1 (DIV1) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 十足目虹彩病毒 1 核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F116 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus hoại tử lách thận truyền nhiễm (ISKNV) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 传染性脾肾坏死病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F201 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus thuộc chi Ranavirus (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 蛙病毒属核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F202 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus herpes ở bào ngư (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲍鱼疱疹病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F203 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Reovirus ở cua biển xanh (Scylla serrata) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 青蟹呼肠孤病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F204 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bệnh Rickettsia ở bào ngư (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲍立克次体病核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F205 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic bệnh Bonamiosis (do Bonamia spp.) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 包纳米虫病核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F206 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Marteilia refringens (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 折光马尔太虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F207 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Perkinsus olseni (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 奥尔森派琴虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F208 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Perkinsus marinus (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 海水派琴虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F501 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời axit nucleic Streptococcus iniae / Streptococcus agalactiae (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 海豚链球菌 / 无乳链球菌二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F502 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời axit nucleic Herpesvirus cá chép týp II / týp III (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鲤科疱疹病毒 Ⅱ 型 / Ⅲ 型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F503 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời axit nucleic virus iridovirus cá tráp đỏ / virus hoại tử cơ quan tạo máu dịch tễ (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 真鲷虹彩病毒 / 流行性造血器官坏死病毒二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F531 | Thuốc thử xét nghiệm ba mục tiêu axit nucleic virus Reovirus cá trắm cỏ (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 草鱼呼肠孤病毒三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| A001 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm loại phổ thông (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒通用型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H5 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5 亚型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A003 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H7 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H7 亚型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A004 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H9 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H9 亚型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A026 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H7N9 (2017) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H7N9 (2017) 亚型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A203 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H7N9 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H7N9 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A204 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H5N2 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N2 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A205 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H5N9 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N9 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A206 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H5N1 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N1 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A207 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H5N6 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N6 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A208 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H5N8 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H5N8 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A209 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm phân nhóm H9N2 (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 H9N2 亚型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A212 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm (H5/H7) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H7) 二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A213 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus cúm gia cầm (H5/H9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H9) 二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| A302 | Thuốc thử xét nghiệm ba mục tiêu axit nucleic virus cúm gia cầm (H5/H7/H9) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 禽流感病毒 (H5/H7/H9) 三重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| B001 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Salmonella (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 沙门氏菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| B104 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn gây bệnh than (Bacillus anthracis) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 炭疽杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| B109 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 结核分枝杆菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C004 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Toxoplasma gondii (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 弓形虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| F011 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Streptococcus agalactiae (liên cầu khuẩn không tan huyết nhóm B) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 无乳链球菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G215 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm miệng mụn nước (Vesicular Stomatitis Virus) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 水泡性口炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| G506 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic xoắn khuẩn Leptospira gây bệnh (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 致病性钩端螺旋体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Chlamydia psittaci (tác nhân gây bệnh sốt vẹt) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鹦鹉热衣原体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K005 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus sốt Lassa (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 拉沙热病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K006 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Hantaan (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 汉滩病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K007 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Seoul (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 汉城病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K010 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm gan A (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 甲型肝炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K011 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus viêm gan E (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 戊型肝炎病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K013 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus dại (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 狂犬病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K015 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic virus Nipah (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 尼帕病毒核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K016 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic Rickettsia mooseri (Rickettsia typhi - tác nhân gây sốt phát ban chuột) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 莫氏立克次体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K018 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Bartonella (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 巴尔通体核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K019 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic vi khuẩn Francisella tularensis (tác nhân gây bệnh tularemia) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 土拉弗朗西斯菌核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K201 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic virus Hantaan / virus Seoul (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 汉滩病毒 / 汉城病毒二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| K202 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic Chlamydia psittaci (tác nhân gây bệnh sốt vẹt) / virus cúm gia cầm loại phổ thông (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 鹦鹉热衣原体 / 禽流感病毒通用型二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| C001 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic sán lá gan nhỏ Trung Quốc (Clonorchis sinensis) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 华支睾吸虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C002 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Giardia nhiễm trùng đường ruột (Giardia lamblia) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 贾第鞭毛虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C003 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng cầu trùng Cryptosporidium (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 隐孢子虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C004 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Toxoplasma gondii (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 弓形虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C005 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 疟原虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C006 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng sốt rét ác tính (Plasmodium falciparum) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 恶性疟原虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C007 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng sốt rét thể thường (tái phát) (Plasmodium vivax) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 间日疟原虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C008 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng sốt rét thể ba ngày (Plasmodium malariae) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 三日疟原虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C009 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng sốt rét thể noãn (Plasmodium ovale) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 卵形疟原虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C010 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic giun phổi chuột (Angiostrongylus cantonensis) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 管圆线虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C011 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic giun chỉ (Filaria) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 丝虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C012 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic amíp lỵ (Entamoeba histolytica) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 溶组织内阿米巴核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C013 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic sán lá Dicrocoelium (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 腔形吸虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C014 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic phân nhóm Wallikeri của Plasmodium ovale (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 卵形疟原虫 Wallikeri 亚型核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C015 | Thuốc thử xét nghiệm axit nucleic ký sinh trùng Leishmania donovani (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 杜氏利什曼原虫核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C201 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic Giardia lamblia / Cryptosporidium (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 贾第鞭毛虫 / 隐孢子虫二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C202 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic sán lá gan nhỏ Trung Quốc (Clonorchis sinensis) / giun phổi chuột (Angiostrongylus cantonensis) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 华支睾吸虫 / 管圆线虫二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C203 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic Plasmodium ovale curtisi (thể noãn curtisi) / Plasmodium ovale wllikeri (thể noãn Wllikeri) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 卵形疟原虫 (Curtisi/Wllikeri) 二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C204 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic kí sinh trùng sốt rét ác tính Plasmodium falciparum / thể thường Plasmodium vivax (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 恶性疟原虫 / 间日疟原虫二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C205 | Thuốc thử xét nghiệm kép axit nucleic kí sinh trùng sốt rét thể Plasmodium ovale (thể noãn) / Plasmodium malariae (thể 3 ngày) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 卵形疟原虫 / 三日疟原虫二重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C401 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời 4 mục tiêu axit nucleic Plasmodium malariae (thể 3 ngày) / Plasmodium vivax (thể thường) / Plasmodium falciparum (thể ác tính) / Plasmodium ovale (thể noãn) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 三日 / 间日 / 恶性 / 卵形疟原虫四重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |
| C501 | Thuốc thử xét nghiệm đồng thời 5 mục tiêu axit nucleic chi Plasmodium (sốt rét) / Plasmodium malariae (thể 3 ngày) / Plasmodium vivax (thể thường) / Plasmodium falciparum (thể ác tính) / Plasmodium ovale (thể noãn) (PCR - PP đầu dò huỳnh quang) 疟原虫属 / 三日 / 间日 / 恶性 / 卵形疟原虫五重核酸检测试剂盒 (PCR - 荧光探针法) | 24T/48T |